fragaria virginiana
Danh từ: - Dâu tây dại Bắc Mỹ: "fragaria virginiana" là một loài dâu tây hoang dã có nguồn gốc từ Bắc Mỹ, nổi bật với quả màu đỏ tươi và vị ngọt. Loài này là một trong những tổ tiên chính của nhiều giống dâu tây trồng ngày nay.
"Fragaria virginiana là một nguồn gen quý": chỉ vai trò của loài này trong việc cải thiện giống dâu tây.
- Nhờ fragaria virginiana, các giống dâu tây hiện đại có khả năng kháng bệnh tốt hơn.
"Sự khác biệt giữa fragaria virginiana và fragaria chiloensis": so sánh hai loài dâu tây dại quan trọng.
- Fragaria virginiana có quả tròn hơn, trong khi fragaria chiloensis có quả dài và vị chua hơn.
- Fragaria vesca: một loài dâu tây dại khác (dâu tây Alps).
- Fragaria × ananassa: dâu tây trồng phổ biến, là kết quả lai giữa fragaria virginiana và fragaria chiloensis.
- Wild strawberry: dâu tây dại.
- Scarlet strawberry: dâu tây đỏ tươi (dựa trên màu sắc quả).
(Không có phrasal verbs trực tiếp cho từ này, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh mô tả): - "To hybridize with": lai tạo với. - Fragaria virginiana thường được lai tạo với các loài dâu tây khác.
(Không có thành ngữ phổ biến, nhưng có thể dùng trong văn cảnh khoa học): - "The mother of cultivated strawberries": mẹ đẻ của dâu tây trồng. - Fragaria virginiana được coi là mẹ đẻ của nhiều giống dâu tây thương mại.